XE Hino

XE Hino Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from XE Hino, Automotive wholesaler, Biên Hòa.

18/07/2019
18/07/2019
18/07/2019
Nhãn hiệu :HINO FL8JW7A-M-TĐL-TV119Số chứng nhận :2420/VAQ09 - 01/18 - 00Ngày cấp :05/12/2018Loại phương tiện :Ô tô tải ...
17/07/2019

Nhãn hiệu :HINO FL8JW7A-M-TĐL-TV119
Số chứng nhận :2420/VAQ09 - 01/18 - 00
Ngày cấp :05/12/2018
Loại phương tiện :Ô tô tải (đông lạnh)
Xuất xứ :NHẬT
Cơ sở sản xuất :Công ty TNHH Trường Vinh HI-NÔ
Địa chỉ :Số 513 Xa lộ Hà Nội, KP1, phường Long Bình, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Thông số chung:Trọng lượng bản thân 9905
kG
Phân bố : - Cầu trước :3865 kG
- Cầu sau 6040 kG
Tải trọng cho phép chở :13900 kG
Số người cho phép chở :3 người
Trọng lượng toàn bộ :24000 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :
11380 x 2500 x 3800 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :
9000 x 2330 x 2335/--- mm
Khoảng cách trục :mm
Vết bánh xe trước / sau :2050/1855 mm
Số trục :03
Công thức bánh xe :6 x 2
Loại nhiên liệu :Diesel
Động cơ :
Nhãn hiệu động cơ:J08E-WD
Loại động cơ:4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :7684 cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :
206 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/04/---/-Lốp trước / sau:11.00R20 /11.00R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :
Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động :
Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động :Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Nhãn hiệu :HINO FM8JW7A-U-TL-TV132Số chứng nhận :0119/VAQ09 - 01/19 - 00Ngày cấp :22/01/2019Loại phương tiện :Ô tô tảiXu...
17/07/2019

Nhãn hiệu :HINO FM8JW7A-U-TL-TV132
Số chứng nhận :0119/VAQ09 - 01/19 - 00
Ngày cấp :22/01/2019
Loại phương tiện :Ô tô tải
Xuất xứ :JAPAN
Cơ sở sản xuất :Công ty TNHH Trường Vinh HI-NÔ
Địa chỉ :Số 513 Xa lộ Hà Nội, KP1, phường Long Bình, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Thông số chung:
Trọng lượng bản thân :9555kG
Phân bố : - Cầu trước :3725 kG
Cầu sau :5830 kG
Tải trọng cho phép chở :14250 kG
Số người cho phép chở :03 người
Trọng lượng toàn bộ :24000 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :11630 x 2500 x 2795 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :9400 x 2350 x 630/---
mm
Khoảng cách trục :mm
Vết bánh xe trước / sau :2050/1855 mm
Số trục :03
Công thức bánh xe :6 x 4
Loại nhiên liệu :Diesel
Động cơ :Nhãn hiệu động cơ:J08E-WD
Loại động cơ:4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích :7684 cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :206 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe :Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:02/04/04/---/---
Lốp trước / sau:1.00R20 /11.00R20
Hệ thống phanh :
Phanh trước /Dẫn động :
Tang trống /Khí nén
Phanh sau /Dẫn động :
Tang trống /Khí nén
Phanh tay /Dẫn động :
Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm
Hệ thống lái :Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Address

Biên Hòa

Telephone

+84908269858

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when XE Hino posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share