07/04/2025
📰[𝟖𝟏𝟗-𝟎𝟎𝟖] || [𝐍𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐥𝐮̛𝐮 𝐲́ 𝐤𝐡𝐢 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐭 𝐤𝐞̂́ 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞]
*[English below]
---------------
📌[𝟏] – 𝐊𝐡𝐚́𝐢 𝐧𝐢𝐞̣̂𝐦
---------------
Conductive - lớp dẫn điện đặc trưng cho tính dẫn truyền tín hiệu điện của PCB. Là lớp thể hiện vật liệu, thiết kế cho các đường dây, pad linh kiện, nếu coi các đường dây là mạch máu thì loại conductive sẽ thể hiện nhóm máu của tấm PCB mà bạn đang thiết kế.
Bản chất của conductive sẽ là lõi đồng ở lớp trong cùng, và chúng sẽ thường được mạ thêm các lớp khác để bảo vệ và nâng cao khả năng truyền dẫn, hiệu suất của một PCB.
Hình 1. Khái niệm về Conductive
---------------
📌[𝟐] – 𝐂𝐚́𝐜 𝐭𝐡𝐚𝐦 𝐬𝐨̂́ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡 𝐜𝐮̉𝐚 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞
---------------
Conductive là thành phần truyền tải tín hiệu – điện, nguồn điện trên mạch, do đó các tham số của nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới việc thiết kế và hiệu quả của mạch. Dưới đây tôi xin giới thiệu một vài tham số chính của conductive
Hình 2. Các tham số chính của Conductive
• Đ𝐨̣̂ 𝐝𝐚̂̃𝐧 đ𝐢𝐞̣̂𝐧
- Đơn vị: S/m (Siemens trên mét)
- Mô tả: Khả năng cho dòng điện đi qua vật liệu.
- Đồng (Copper) có độ dẫn điện rất cao:
σcopper ≈ 5.8×107 S/m
- Ảnh hưởng: Độ dẫn điện cao giúp giảm điện trở → ít tổn hao năng lượng → phù hợp cho tín hiệu tần số cao hoặc dòng lớn.
Hình 3. Tham số Độ dẫn điện
• Đ𝐨̣̂ 𝐱𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐬𝐚̂𝐮
- Ở tần số cao (RF, GHz), dòng điện không đi toàn bộ tiết diện mà chỉ "bò" trên bề mặt lớp đồng → hiệu ứng bề mặt (skin effect).
- Công thức tính theo hình ảnh
- Tần số càng cao → độ sâu càng nhỏ → điện trở hiệu dụng tăng → tổn hao nhiều hơn.
Hình 4. Tham số độ xuyên sâu
• Đ𝐨̣̂ 𝐧𝐡𝐚́𝐦 𝐛𝐞̂̀ 𝐦𝐚̣̆𝐭 đ𝐨̂̀𝐧𝐠
- Lớp đồng trên PCB thường không phẳng hoàn hảo → có độ nhám nhất định.
- Ở tần số cao, độ nhám làm tăng điện trở bề mặt → tăng tổn hao → ảnh hưởng đến tín hiệu.
- Đơn vị đo: micron (μm)
- Xử lý: Dùng low-profile copper (VLP, HVLP) để giảm nhiễu và tổn hao.
Hình 5. Tham số độ nhám bề mặt
• Đ𝐨̣̂ 𝐝𝐚̀𝐲 𝐥𝐨̛́𝐩 đ𝐨̂̀𝐧𝐠
- Độ dày ảnh hưởng đến khả năng dẫn dòng và điện trở.
- Một số độ dày phổ biến:
0.5 oz/ft² ≈ 17.5 μm
1 oz/ft² ≈ 35 μm
2 oz/ft² ≈ 70 μm
- Trong dòng cao hoặc tần số thấp → cần lớp đồng dày.
- Trong RF → cần kiểm soát kỹ trở kháng, nên lớp đồng mỏng và đồng đều.
Hình 6. Tham số độ dày lớp đồng
• Đ𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐫𝐨̛̉ đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐦𝐚̣𝐜𝐡
- Phụ thuộc vào độ dài, chiều rộng, và độ dày của trace đồng.
- Công thức ước tính: R=ρ*L/A
Trong đó:
ρ: điện trở suất (đồng: ≈1.68×10−8 Ω⋅m)
L: chiều dài trace (m)
A: tiết diện trace (m2)
Hình 7. Tham số điện trở đường mạch
---------------
📌[𝟑] – 𝐂𝐚́𝐜 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞
---------------
Conductive được phân loại theo vật liệu phủ bề mặt: thường lớp đồng sẽ được mạ thiếc (có chì – không chì), một số mạch với yêu cầu cao hơn về độ truyền dẫn thì lớp Conductive sẽ được phủ thêm các lớp Bạc hoặc Vàng.
𝐇𝐀𝐒𝐋 (𝐇𝐨𝐭 𝐀𝐢𝐫 𝐒𝐨𝐥𝐝𝐞𝐫 𝐋𝐞𝐯𝐞𝐥𝐢𝐧𝐠)
• Mô tả: Mạ thiếc nóng, lớp thiếc được cân bằng bằng khí nóng.
• Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ gia công, phổ biến.
• Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, không thích hợp cho tín hiệu tốc độ cao.
• Ứng dụng: PCB tiêu chuẩn, mạch công suất.
𝐄𝐍𝐈𝐆 (𝐄𝐥𝐞𝐜𝐭𝐫𝐨𝐥𝐞𝐬𝐬 𝐍𝐢𝐜𝐤𝐞𝐥 𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐆𝐨𝐥𝐝)
• Mô tả: Mạ niken và vàng không dòng điện.
• Ưu điểm: Chống oxy hóa, chất lượng cao, phù hợp cho các kết nối và hàn.
• Nhược điểm: Chi phí cao hơn HASL.
• Ứng dụng: PCB cao cấp, RF, các kết nối chính xác, quân sự, y tế.
𝐎𝐒𝐏 (𝐎𝐫𝐠𝐚𝐧𝐢𝐜 𝐒𝐨𝐥𝐝𝐞𝐫𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐭𝐲 𝐏𝐫𝐞𝐬𝐞𝐫𝐯𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞)
• Mô tả: Lớp phủ hữu cơ bảo vệ bề mặt đồng, bảo vệ khỏi oxy hóa.
• Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ hàn, bảo vệ lâu dài.
• Nhược điểm: Khả năng chống mài mòn thấp, không bảo vệ quá tốt cho PCB lâu dài.
• Ứng dụng: PCB giá rẻ, mạch tiêu chuẩn.
𝐈𝐦𝐀𝐠 (𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐒𝐢𝐥𝐯𝐞𝐫)
• Mô tả: Mạ bạc không dòng điện.
• Ưu điểm: Tốt cho tín hiệu tốc độ cao, dễ hàn.
• Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
• Ứng dụng: PCB tốc độ cao, RF, mạch đòi hỏi độ chính xác cao.
𝐈𝐦𝐒𝐧 (𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐓𝐢𝐧)
• Mô tả: Mạ thiếc không dòng điện.
• Ưu điểm: Tốt cho việc hàn, dễ dàng bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
• Nhược điểm: Dễ oxy hóa, không phù hợp cho các ứng dụng tần số cao.
• Ứng dụng: PCB tiêu chuẩn, mạch điện tử giá rẻ.
Hình 8. Bảng các loại lớp Conductive thông dụng
---------------
📌[𝟒] – 𝐋𝐮̛𝐮 𝐲́ 𝐤𝐡𝐢 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐭 𝐤𝐞̂́
---------------
Khi thiết kế Conductive sẽ có rất nhiều thông số cần quan tâm, nhưng với nội dung ở bài viết này chúng tôi sẽ chỉ đưa ra một số lưu ý, đề xuất cơ bản khi thiết kế PCB Conductive:
– Loại Conductive:
Việc lựa chọn loại Conductive sẽ phải cân nhắc ứng dụng, kỹ thuật và chi phí cho thiết kế. Vì giá thành khi sử dụng loại Conductive đặc biệt như ENIG sẽ đắt hơn rất nhiều so với các loại thông dụng như HASL.
- Mạch RF: ENIG
- Mạch Digital, I/O thông dụng: HASL (Lead-free)
– Độ dày Conductive:
Cũng giống loại Conductive việc sản xuất ra loại PCB với độ dày Conductive lớn hơn hoặc mỏng hơn cũng sẽ khó khăn hơn và sẽ thay đổi về chi phí sản xuất. Do đó cần cân nhắc khi thiết kế độ dày conductive.
- Mạch số, I/O thông dụng: 0.5 – 1oz/ layer
- Mạch nguồn, mạch công suất: 2 – 3 oz/ layer
Hình 9. Bảng so sánh giữa các loại conductive
Vừa rồi là các điểm lưu ý cơ bản khi thiết kế Conductive, các nội dung khác liên quan tới conductive như thiết kế trace, pad, diffpair, impedance chúng tôi sẽ giới thiệu thêm trong một chủ đề khác.
Xin cảm ơn các bạn đã theo dõi và hẹn gặp lại ở chủ đề tiếp theo.
---------------------------------------------------------------------
📰[𝟖𝟏𝟗-𝟎𝟎𝟖] || [𝐂𝐨𝐧𝐬𝐢𝐝𝐞𝐫𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧𝐬 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢ng 𝐃𝐞𝐬𝐢𝐠𝐧]
---------------
📌[𝟏] - 𝐍𝐨𝐭𝐢𝐨𝐧
---------------
Conductive – the electrically conductive layer that characterizes a PCB's ability to transmit electrical signals.
This layer defines the materials and design for traces and component pads. If traces are considered the veins of the PCB, then the conductive layer represents its "blood type."
The core of the conductive layer is copper, and it is typically plated with additional layers for protection and to enhance signal transmission performance and overall PCB efficiency.
Figure 1. Concept of Conductive
---------------
📌[𝟐] - 𝐌𝐚𝐢𝐧 𝐩𝐚𝐫𝐚𝐦𝐞𝐭𝐞𝐫𝐬 𝐨𝐟 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞
---------------
Conductive layers carry signals and power through the PCB. Therefore, their properties directly impact both design and circuit performance. Below are several important parameters of the conductive layer:
Figure 2. Key Parameters of Conductive
• 𝐄𝐥𝐞𝐜𝐭𝐫𝐢𝐜𝐚𝐥 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐢𝐭𝐲
- Unit: S/m (Siemens per meter)
- Description: The ability of a material to allow the flow of electric current.
- Copper has very high conductivity:
σcopper ≈ 5.8×10⁷ S/m
- Impact: High conductivity reduces resistance → less power loss → suitable for high-frequency signals or large currents.
Figure 3. Electrical Conductivity Parameter
• 𝐒𝐤𝐢𝐧 𝐃𝐞𝐩𝐭𝐡
- At high frequencies (RF, GHz), current doesn’t flow through the entire cross-section but only on the surface of the copper layer – known as the skin effect.
- Calculation shown in the illustration.
- Higher frequency → shallower depth → increased effective resistance → more signal loss.
Figure 4. Skin Depth Parameter
• 𝐂𝐨𝐩𝐩𝐞𝐫 𝐒𝐮𝐫𝐟𝐚𝐜𝐞 𝐑𝐨𝐮𝐠𝐡𝐧𝐞𝐬𝐬
- Copper layers on PCBs are not perfectly flat – there is some degree of surface roughness.
- At high frequencies, surface roughness increases surface resistance → more loss → affects signal integrity.
- Unit: microns (μm)
- Solution: Use low-profile copper (VLP, HVLP) to reduce noise and signal loss.
Figure 5. Surface Roughness Parameter
• 𝐂𝐨𝐩𝐩𝐞𝐫 𝐓𝐡𝐢𝐜𝐤𝐧𝐞𝐬𝐬
- Thickness affects current-carrying capacity and resistance.
- Common thicknesses:
0.5 oz/ft² ≈ 17.5 μm
1 oz/ft² ≈ 35 μm
2 oz/ft² ≈ 70 μm
- For high-current or low-frequency circuits → thicker copper layers.
- For RF circuits → impedance control is key, so thinner and more uniform copper is preferred.
Figure 6. Copper Thickness Parameter
• 𝐓𝐫𝐚𝐜𝐞 𝐑𝐞𝐬𝐢𝐬𝐭𝐚𝐧𝐜𝐞
- Depends on the trace’s length, width, and thickness.
- Estimated using: R = ρ × L / A
Where:
ρ = resistivity (copper ≈ 1.68×10⁻⁸ Ω⋅m)
L = trace length (m)
A = cross-sectional area of trace (m²)
Figure 7. Trace Resistance Parameter
---------------
📌[𝟑] - 𝐓𝐲𝐩𝐞𝐬 𝐨𝐟 𝐂𝐨𝐧𝐝𝐮𝐜𝐭𝐢𝐯𝐞 𝐅𝐢𝐧𝐢𝐬𝐡𝐞𝐬
---------------
Conductive types are classified by surface finish materials. Typically, copper is coated with tin (lead or lead-free). For higher performance, conductive layers may be coated with silver or gold.
𝐇𝐀𝐒𝐋 (𝐇𝐨𝐭 𝐀𝐢𝐫 𝐒𝐨𝐥𝐝𝐞𝐫 𝐋𝐞𝐯𝐞𝐥𝐢𝐧𝐠)
• Description: Hot tin coating, leveled with hot air.
• Advantages: Low cost, easy to process, widely used.
• Disadvantages: Prone to oxidation, not suitable for high-speed signals.
• Application: Standard PCBs, power circuits.
𝐄𝐍𝐈𝐆 (𝐄𝐥𝐞𝐜𝐭𝐫𝐨𝐥𝐞𝐬𝐬 𝐍𝐢𝐜𝐤𝐞𝐥 𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐆𝐨𝐥𝐝)
• Description: Electroless plating of nickel and gold.
• Advantages: Anti-oxidation, high quality, ideal for precision connections and soldering.
• Disadvantages: More expensive than HASL.
• Application: High-end PCBs, RF, precision connectors, military, medical.
𝐎𝐒𝐏 (𝐎𝐫𝐠𝐚𝐧𝐢𝐜 𝐒𝐨𝐥𝐝𝐞𝐫𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐭𝐲 𝐏𝐫𝐞𝐬𝐞𝐫𝐯𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞)
• Description: Organic coating to protect copper from oxidation.
• Advantages: Low cost, solder-friendly, long-term protection.
• Disadvantages: Less wear-resistant, not ideal for long-term durability.
• Application: Low-cost PCBs, standard circuits.
𝐈𝐦𝐀𝐠 (𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐒𝐢𝐥𝐯𝐞𝐫)
• Description: Electroless silver plating.
• Advantages: Excellent for high-speed signals, easy to solder.
• Disadvantages: Susceptible to oxidation in air.
• Application: High-speed PCBs, RF, precision circuits.
𝐈𝐦𝐒𝐧 (𝐈𝐦𝐦𝐞𝐫𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐓𝐢𝐧)
• Description: Electroless tin plating.
• Advantages: Good for soldering, protects well during transport.
• Disadvantages: Easily oxidized, not suitable for high-frequency applications.
• Application: Standard PCBs, low-cost electronics.
Figure 8. Common Conductive Surface Finishes
---------------
📌[𝟒] - 𝐍𝐨𝐭𝐞𝐬 𝐰𝐡𝐞𝐧 𝐝𝐞𝐬𝐢𝐠𝐧𝐢𝐧𝐠
---------------
There are many parameters to consider when designing conductive layers. Below are a few key suggestions for PCB conductive design:
– Type of Conductive:
The choice of conductive type depends on application, manufacturing techniques, and budget. Using high-end finishes like ENIG can be significantly more expensive than standard ones like HASL.
• RF Circuits: ENIG
• General Digital & I/O Circuits: Lead-Free HASL
– Conductive Thickness:
Just like the conductive type, producing PCBs with thicker or thinner copper layers affects manufacturability and cost. Choose copper thickness according to your circuit's needs.
• Digital/I/O Circuits: 0.5 – 1 oz/layer
• Power Circuits: 2 – 3 oz/layer
Figure 9. Comparison Table of Conductive Types
The above are some basic points to consider when designing conductive layers. Additional topics such as trace design, pads, differential pairs, and impedance will be introduced in a separate article.
Thank you for reading, and see you in the next topic!