14/05/2025
I. THIẾT BỊ CHỮA CHÁY BAN ĐẦU VÀ CÁ NHÂN:
Bình chữa cháy xách tay/di động:
Bình bột chữa cháy: ABC, BC (ví dụ: MFZ1, MFZ2, MFZ4, MFZ8, MFTZ35).
Bình khí CO2 chữa cháy: MT2, MT3, MT5, MT24.
Bình bọt Foam chữa cháy: Dùng cho các đám cháy xăng dầu, chất lỏng dễ cháy.
Bình chữa cháy gốc nước/công nghệ mới: An toàn cho thiết bị điện tử, thân thiện môi trường (ví dụ: bình chữa cháy gốc nước, bình chữa cháy gốc thực vật).
Quả nổ/Bóng ném chữa cháy tự động: Tự động kích hoạt khi tiếp xúc với lửa.
Chăn/Mền chữa cháy (Fire Blanket): Dùng để dập tắt đám cháy nhỏ hoặc quấn quanh người để thoát hiểm.
Thùng/Xô/Cát chữa cháy: Phương tiện chữa cháy thô sơ.
Câu liêm, búa, rìu, xẻng chữa cháy: Dụng cụ phá dỡ, tạo lối thoát.
II. HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG:
Trung tâm báo cháy (Fire Alarm Control Panel):
Trung tâm báo cháy theo vùng (Conventional).
Trung tâm báo cháy địa chỉ (Addressable).
Đầu báo cháy (Fire Detectors):
Đầu báo khói: Ion hóa, quang điện (photoelectric), beam (đầu báo khói dạng tia chiếu).
Đầu báo nhiệt: Cố định, gia tăng, kết hợp.
Đầu báo lửa (Flame Detector): UV, IR, UV/IR.
Đầu báo gas (Gas Detector): Phát hiện rò rỉ khí gas, CO.
Đầu báo khói độ nhạy cao (HSSD/Aspirating Smoke Detector): Dùng cho các khu vực quan trọng như phòng server, trung tâm dữ liệu.
Nút nhấn báo cháy (Manual Call Point/Pull Station): Kích hoạt báo cháy thủ công.
Thiết bị báo động (Alarm Devices):
Chuông báo cháy (Fire Alarm Bell).
Còi báo cháy (Fire Alarm Sounder/Horn).
Đèn báo cháy/Đèn chớp (Strobe Light).
Loa báo cháy (Speaker): Phát thông báo hướng dẫn.
Module hệ thống: Module giám sát, module điều khiển...
Dây tín hiệu, dây nguồn chuyên dụng cho PCCC.
III. HỆ THỐNG CHỮA CHÁY TỰ ĐỘNG VÀ BÁN TỰ ĐỘNG:
Hệ thống chữa cháy Sprinkler (Đầu phun nước tự động):
Đầu phun Sprinkler các loại: hướng lên, hướng xuống, hướng ngang, phản ứng nhanh, lưu lượng lớn...
Van hệ thống: Van cổng, van bướm, van một chiều, van báo động (Alarm Valve), van xả tràn (Deluge Valve), van điều áp...
Công tắc dòng chảy (Flow Switch), công tắc áp lực (Pressure Switch).
Hệ thống chữa cháy bằng khí:
Hệ thống CO2: Cho các khu vực không có người hoặc có thể sơ tán nhanh.
Hệ thống khí sạch (Clean Agent): FM-200 (HFC-227ea), Novec 1230, Inergen (IG-541), Argonite (IG-55)... an toàn cho người và thiết bị.
Hệ thống chữa cháy Aerosol (Sol khí): Dạng bình tự động hoặc kích hoạt.
Hệ thống chữa cháy bằng bọt Foam (Foam System):
Bồn chứa bọt, bộ trộn bọt, đầu phun bọt, lăng phun bọt.
Hệ thống chữa cháy nhà bếp (Kitchen Fire Suppression System): Chuyên dụng cho bếp công nghiệp.
Hệ thống chữa cháy vách tường (Hệ thống họng nước chữa cháy):
Hộp chữa cháy vách tường trong nhà và ngoài nhà.
Van góc, lăng phun, cuộn vòi chữa cháy.
Hệ thống chữa cháy bằng bột tự động: Dạng bình treo hoặc hệ thống đường ống.
IV. THIẾT BỊ THOÁT HIỂM VÀ CỨU HỘ, CỨU NẠN:
Đèn chiếu sáng sự cố (Emergency Light): Tự động bật sáng khi mất điện.
Đèn chỉ dẫn thoát nạn (Exit Light): Chỉ hướng lối ra.
Thang dây thoát hiểm, ống tụt thoát hiểm.
Mặt nạ phòng độc, mặt nạ lọc độc, bình thở dưỡng khí (SCBA).
Búa thoát hiểm, dụng cụ phá dỡ chuyên dụng.
Cáng cứu thương, túi sơ cứu.
Bộ đàm liên lạc.
V. TRANG PHỤC VÀ BẢO HỘ CHO LỰC LƯỢNG PCCC:
Quần áo chữa cháy chuyên dụng (Theo Thông tư 48/TT-BCA hoặc tiêu chuẩn quốc tế NFPA, EN).
Mũ chữa cháy, ủng chữa cháy, găng tay chữa cháy.
Thắt lưng an toàn, dây cứu người.
VI. HỆ THỐNG CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY:
Máy bơm chữa cháy:
Bơm điện, bơm diesel, bơm xăng.
Bơm trục ngang, bơm trục đứng.
Bơm bù áp (Jockey Pump).
Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy.
Đường ống, van, phụ kiện cho hệ thống cấp nước.
Trụ nước chữa cháy (Hydrant): Trụ nổi, trụ ngầm.
Bể nước chữa cháy.
VII. VẬT LIỆU VÀ GIẢI PHÁP CHỐNG CHÁY LAN:
Sơn chống cháy.
Vữa chống cháy.
Tấm chống cháy, bông khoáng, bông gốm cách nhiệt chống cháy.
Cửa chống cháy, vách ngăn cháy, màn ngăn cháy.
Băng quấn chống cháy cho ống, keo trám khe chống cháy.
VIII. DỊCH VỤ PCCC:
Tư vấn, thiết kế hệ thống PCCC.
Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC.
Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống PCCC.
Nạp sạc bình chữa cháy.
Huấn luyện, diễn tập PCCC.
Thẩm duyệt, nghiệm thu PCCC.